
Ảnh meme do người viết cung cấp. Một góc khá thật khi các mô hình AI ngày càng “ngon” hơn.
Đây là tôi khi các mô hình AI ngày càng ngon hơn.
Project 1: draft, đang hold.
Project 2: mới có idea, vẫn pending.
Project 3: demo xong, lên beta rồi… scrapped.
Project 4: reject.
Project 5, Project 6 thì feature creep, testing, revision, failed test. Xa xa còn vài món đã obsolete trước khi kịp ra mắt.
Nhìn quanh một vòng, tự nhiên thấy mình giống ông chủ bãi phế liệu công nghệ hơn là người làm sản phẩm.
Chắc cũng có nhiều anh em cùng tình trạng chứ nhỉ?
AI làm việc bắt đầu trở nên quá dễ
Ngày trước, có một ý tưởng mới còn phải cân nhắc khá lâu.
Muốn làm prototype phải có thời gian. Muốn thử một workflow phải học thêm công cụ. Muốn viết một app nhỏ phải dựng project, tìm thư viện, xử lý cả đống phần việc chưa chắc liên quan đến điều mình muốn kiểm tra.
Chi phí bắt đầu đủ lớn nên nó vô tình đóng vai trò như một bộ lọc.
Ý tưởng nào không đủ hấp dẫn thường chết ngay trong đầu.
Bây giờ thì khác.
Một prompt có thể sinh ra outline. Thêm vài vòng là có giao diện. Nhờ AI viết tiếp, sửa lỗi, thêm database, tạo test, làm landing page. Một buổi tối là đã có thứ chạy được để tự hào: “Ủa, cái này làm thật được nè.”
Và chính lúc đó, một project mới được sinh ra.
AI làm giảm mạnh khoảng cách từ nghĩ ra đến nhìn thấy một phiên bản chạy được. Đây là điều rất tốt.
Nhưng nó cũng làm hàng rào giữa “ý tưởng thoáng qua” và “dự án cần mình chăm sóc” gần như biến mất.
Trước đây thiếu khả năng để làm.
Bây giờ thừa khả năng để bắt đầu.
Prototype chạy được chưa phải là sản phẩm
Cái bẫy dễ mắc nhất là cảm giác phần khó đã xong khi màn hình đầu tiên chạy được.
Thật ra, AI thường giúp mình đi rất nhanh qua đoạn hào hứng nhất:
- dựng cấu trúc ban đầu;
- tạo giao diện;
- nối một luồng chính;
- viết vài đoạn nội dung;
- và làm một demo đủ đẹp để tưởng tượng về tương lai.
Phần còn lại mới ít “đã” hơn:
- nói chuyện với người dùng;
- sửa những lỗi không thú vị;
- xử lý ngoại lệ;
- cắt bớt feature;
- làm tài liệu;
- vận hành;
- đo xem sản phẩm có tạo ra giá trị thật không;
- rồi tiếp tục sửa khi sự mới mẻ đã qua.
AI có thể hỗ trợ tất cả những phần này. Nhưng nó không tự tạo ra commitment.
Một project sống được không chỉ vì code đã chạy. Nó sống vì có người tiếp tục đưa nó qua những đoạn chán, rối và không còn dopamine của ngày đầu.
Bắt đầu là một sự kiện.
Hoàn thành là một thói quen.
Model mới ra, project cũ lại thấy… hơi cũ
Có thêm một vòng lặp nữa khá quen.
Đang làm project A thì model mới xuất hiện. Thấy khả năng mới, mình nghĩ ngay đến project B. Trong lúc thử B lại phát hiện có thể làm thêm C. C chưa xong thì tool mới ra, kiến trúc cũ của A bỗng trông hơi lỗi thời.
Thế là revision.
Rồi rebuild.
Rồi “hay là làm lại từ đầu cho sạch?”.
Một project đang có cơ hội hoàn thành bị thay bằng một project mới có cảm giác tiềm năng hơn.
Không phải vì ý tưởng cũ tệ. Chỉ vì ý tưởng mới chưa kịp va vào thực tế nên vẫn còn rất đẹp.
AI càng tiến nhanh, cảm giác này càng mạnh. Ta dễ nhầm tốc độ thay đổi của công cụ với yêu cầu phải liên tục thay đổi mục tiêu.
Nhưng người dùng không quan tâm project của mình đang chạy model đời nào nếu nó chưa giải được vấn đề của họ.
Công nghệ mới có thể làm cách thực hiện tốt hơn.
Nó không tự làm một vấn đề trở nên đáng giải hơn.
Thứ khan hiếm không còn là khả năng làm
Khi công cụ còn yếu, nút thắt là năng lực sản xuất.
Có ý tưởng nhưng không đủ người, không đủ code, không đủ thời gian dựng bản đầu.
Khi AI mạnh hơn, nút thắt bắt đầu dịch chuyển.
Ta có thể làm nhiều hơn, nhanh hơn. Nhưng một ngày vẫn chỉ có từng ấy giờ. Sự chú ý vẫn hữu hạn. Khả năng theo một vấn đề đủ lâu để hiểu nó vẫn không tự tăng theo tốc độ của model.
Thứ khan hiếm dần trở thành:
- khả năng chọn đúng vấn đề;
- khả năng nói “không” với một ý tưởng khá hay;
- khả năng giữ phạm vi nhỏ;
- khả năng đóng một project không còn đáng làm;
- và khả năng đưa một project còn giá trị đi đến cùng.
AI cho ta thêm lựa chọn.
Kỷ luật quyết định lựa chọn nào được sống.
Có lẽ cần một quy trình dọn kho
Nhìn bãi project trong ảnh, giải pháp chắc không phải mở thêm Project 7 để làm công cụ quản lý sáu project trước.
Dù nghe cũng khá hấp dẫn.
Có lẽ trước khi bắt đầu thứ mới, mình nên tự hỏi vài câu:
- Project này giải vấn đề gì, cho ai?
- Có cách kiểm tra nhu cầu trước khi viết thêm code không?
- Điều kiện nào để coi phiên bản đầu là hoàn thành?
- Nếu nhận project này, project nào phải dừng?
- Ba tuần nữa, mình còn sẵn lòng sửa lỗi và vận hành nó không?
Và với kho cũ, mỗi project chỉ nên có một trạng thái rõ:
- làm tiếp;
- đóng lại;
- hoặc lưu như một bài học.
Không nên để tất cả cùng “pending” chỉ vì tiếc công đã bỏ ra.
Dự án bị đóng không hẳn là thất bại. Có project hoàn thành nhiệm vụ ngay khi nó giúp mình kiểm tra một giả thuyết và biết rằng không nên đi tiếp.
Thất bại tốn kém hơn là không dám đóng, nhưng cũng không thật sự làm.
Thôi thì làm ly matcha đã
Nói nghe kỷ luật vậy thôi, model mới mà ra chắc vẫn ngứa tay mở tab thử.
Bệnh nghề nghiệp rồi.
Điều cần giữ không phải là ép mình ngừng tò mò. Tò mò vẫn là một lợi thế rất lớn trong thời đại AI.
Chỉ cần nhớ rằng mỗi project mới đều vay một phần sự chú ý từ những project đang có.
AI giúp mình mở xưởng nhanh hơn.
Nhưng xưởng tạo ra sản phẩm hay trở thành bãi linh kiện thì vẫn do mình quyết định.
Anh em nào đang ngồi giữa một đống draft, hold, beta, buggy và obsolete giống tôi không?
Làm ly matcha giải sầu k?